tốc tả

tốc tả

Người đưa tin tốc tả chạy qua con đường làng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Viết, vẽ hoặc làm một việc đó một cách rất nhanh, vội vàng: "tốc tả" chỉ hành động tiến hành một công việc (thường viết lách, ghi chép) với tốc độ cao, không sự cẩn thận hay tỉ mỉ, thường do sự gấp gáp về thời gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy tốc tả vài dòng trong cuốn sổ trước khi lên tàu. ( ấy viết vội vài dòng vào sổ không nhiều thời gian.)
    • Anh ta tốc tả bức ký họa phong cảnh trong mười phút. (Anh ta vẽ nhanh bức phác thảo cảnh vật chỉ trong thời gian ngắn.)
    • sắp hết giờ, học sinh tốc tả đáp án vào bài thi. (Học sinh ghi vội đáp án thời gian làm bài sắp kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tốc tả " (danh từ): thể loại ký sự được viết rất nhanh, thường ghi lại những sự kiện, ấn tượng tức thời.

    • Những trang tốc tả của nhà văn ghi lại không khí chiến trường. (Các ghi chép vội vã của nhà văn tái hiện bầu không khí nơi chiến trường.)
  • "phong cách tốc tả": cách làm việc nhanh, không cầu kỳ, thường thấy trong nghệ thuật hoặc văn chương.

    • Phong cách tốc tả của họa sĩ tạo nên những bức tranh đầy năng lượng. (Lối vẽ nhanh của họa sĩ mang đến sự sống động cho tác phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tả (động từ): mô tả, vẽ lại.

    • Anh ấy tả lại cảnh tượng một cách sinh động. (Anh ấy miêu tả lại khung cảnh một cách sống động.)
  • Viết tốc ký (động từ): ghi chép nhanh bằng ký hiệu riêngkhác với "tốc tả" "tốc ký" hệ thống ký hiệu chuyên biệt.

    • Thư ký viết tốc ký lời phát biểu của giám đốc. (Người thư ký ghi chép nhanh bài phát biểu bằng ký hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Viết vội: hành động viết gấp gáp.
  • Ghi nhanh: ghi chép một cách nhanh chóng.
  • Phác họa: vẽ hoặc viết sơ lược, nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
  • Chạy tốc tả: chạy rất nhanh, vội vã (thường dùng trong văn nói).
    • Thấy mẹ gọi, cậu chạy tốc tả về nhà. (Cậu chạy vội về nhà khi nghe mẹ gọi.)